Central bodiesGovernment
Chính phủ
Facts about the body
Not yet recorded Other names · Official abbreviations · Founding basis · Functions and tasks · Territory · Official site
Documents of the body
Choose a year to filter. The figures are the same as in the table below.
Show the figures by year and kind
| Year | Nghị quyết | Nghị định | Công văn | Điều hành | Đính chính | Báo cáo | Other kinds | Total |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 72 | 57 | 129 | |||||
| 2025 | 54 | 81 | 1 | 136 | ||||
| 2024 | 31 | 36 | 67 | |||||
| 2023 | 47 | 17 | 64 | |||||
| 2022 | 39 | 23 | 62 | |||||
| 2021 | 28 | 35 | 1 | 1 | 65 | |||
| 2020 | 39 | 35 | 2 | 76 | ||||
| 2019 | 35 | 25 | 5 | 65 | ||||
| 2018 | 87 | 32 | 2 | 121 | ||||
| 2017 | 45 | 23 | 2 | 70 | ||||
| 2016 | 20 | 28 | 48 | |||||
| 2015 | 15 | 10 | 1 | 26 | ||||
| 2014 | 30 | 11 | 1 | 42 | ||||
| 2013 | 60 | 23 | 83 | |||||
| 2012 | 29 | 15 | 44 | |||||
| 2011 | 63 | 20 | 1 | 84 | ||||
| 2010 | 56 | 5 | 61 | |||||
| 2009 | 18 | 12 | 1 | 31 | ||||
| 2008 | 7 | 5 | 12 | |||||
| 2007 | 1 | 1 | ||||||
| 2006 | 3 | 22 | 25 | |||||
| 2005 | 6 | 6 | 12 | |||||
| 2004 | 8 | 9 | 17 | |||||
| 2003 | 9 | 10 | 19 | |||||
| 2002 | 10 | 12 | 2 | 24 | ||||
| 2001 | 9 | 7 | 16 | |||||
| 2000 | 7 | 8 | 15 | |||||
| 1999 | 9 | 18 | 1 | 28 | ||||
| 1998 | 8 | 12 | 7 | 27 | ||||
| 1997 | 3 | 23 | 26 | |||||
| 1996 | 35 | 1 | 36 | |||||
| 1995 | 21 | 21 | ||||||
| 1994 | 51 | 51 | ||||||
| 1993 | 4 | 43 | 47 | |||||
| 1992 | 14 | 14 | ||||||
| 1988 | 1 | 1 |
12 documents
-
Về quản lý lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài
Chính phủStatus unknown
-
Nghị quyết no. 06/2005/NQ-CP of
Nghị quyết phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 4 năm 2005
Chính phủStatus unknown
-
Nghị định no. 54/2005/NĐ-CP of
Về chế độ thôi việc, chế độ bồi dưỡng chi phí đào tạo đối với cán bộ, công chức
Chính phủStatus unknown
-
Nghị quyết no. 05/2005/NQ-CP of
Về đẩy mạnh xã hội hoá các hoạt động giáo dục, y tế, văn hoá và thể dục thể thao
Chính phủStatus unknown
-
Nghị quyết no. 04/2005/NQ-CP of
Nghị quyết phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 3 năm 2005
Chính phủStatus unknown
-
Nghị quyết no. 03/2005/NQ-CP of
Nghị quyết phiên họp chính phủ thường kỳ tháng 2 năm 2005
Chính phủStatus unknown
-
Nghị quyết no. 02/2005/NQ-CP of
Nghị quyết phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 01 năm 2005
Chính phủStatus unknown
-
Nghị định no. 07/2005/NĐ-CP of
Nghị định sửa đổi, bổ sung Điều 12, Điều 13 của Điều lệ xây dựng và quản lý Quỹ "Đền ơn đáp nghĩa" ban hành kèm theo Nghị định 91/1998/NĐ-CP
Chính phủStatus unknown
-
Nghị quyết no. 01/2005/NQ-CP of
Về một số giải pháp chủ yếu chỉ đạo thực hiện kế hoạch kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước năm 2005
Chính phủStatus unknown
-
Nghị định no. 03/2005/NĐ-CP of
Nghị định thành lập thành phố Tuy hoà thuộc tỉnh Phú Yên; điều chỉnh địa giới hành chính để mở rộng thành phố Tuy Hoà và thành lập phường Phú Lâm thuộc thành phố Tuy Hoà
Chính phủStatus unknown
-
Nghị định no. 01/2005/NĐ-CP of
Nghị định thành lập phường, xã thuộc thị xã Tam Kỳ; điều chỉnh địa giới hành chính thị xã Tam Kỳ để thành lập huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam
Chính phủStatus unknown
-
Nghị định no. 02/2005/NĐ-CP of
Nghị định điều chỉnh địa giới hành chính, thành lập phường thộc các quận Ba Đình, Cầu Giấy và thành lập thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
Chính phủStatus unknown
Sub-bodies
24 sub-bodies
- Bộ Công an859 documents
- Bộ Công Thương1,516 documents
- Bộ Dân tộc và Tôn giáo20 documents
- Bộ Giáo dục và Đào tạo1,278 documents
- Bộ Giao thông vận tải1,768 documents
- Bộ Kế hoạch và Đầu tư396 documents
- Bộ Khoa học và Công nghệ744 documents
- Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội1,382 documents
- Bộ Ngoại giao898 documents
- Bộ Nội vụ894 documents
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường147 documents
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn2,136 documents
- Bộ Quốc phòng783 documents
- Bộ Tài chính8,531 documents
- Bộ Tài nguyên và Môi trường867 documents
- Bộ Thông tin và Truyền thông731 documents
- Bộ Tư pháp662 documents
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch585 documents
- Bộ Xây dựng1,034 documents
- Bộ Y tế1,541 documents
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam2,159 documents
- Thanh tra Chính phủ184 documents
- Ủy ban Dân tộc103 documents
- Văn phòng Chính phủ5,754 documents
Names through time
| Name | Kind of name | Period |
|---|---|---|
| Chính phủ | Official name | — |
Forms as printed in documents (2)
These are the ways the name is printed in documents, not official names.
| Name | Kind of name | Period |
|---|---|---|
| Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam | Form as printed | — |
| The Government of the Socialist Republic of Viet Nam | Form as printed | — |
History of changes
No change has been recorded.
Posts of the body
Head
- Bộ trưởng
- Bộ trưởng, Chủ nhiệm
- Thủ tướng
- Tổng Thanh tra
Deputy
- Phó Thủ tướng
- Phó Tổng Thanh tra
- Thứ trưởng